Realtime output details

No. Date Factory Line Wkr.ID Wkr.Name Style Process Position Counter Pro.ID Time Value Cycle Wkr.Value Cou.Set Sensor Scale
1 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:25:35 1 5 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
2 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:25:37 2 2 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
3 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:25:43 3 6 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
4 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:25:45 4 2 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
5 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:25:52 5 7 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
6 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:25:56 6 4 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
7 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:26:02 7 6 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
8 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:26:08 8 6 10 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
9 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:26:14 9 6 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
10 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:26:20 10 6 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
11 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:26:26 11 6 Dly-8, Sti-3 SEN0 1
12 27-Nov-2025 3A LINE 64 (IIA2) 08898 Hà Thị Lan HQ021455-001 Chốt vai trái - Tack left shoulder QCO IA1 381 2 07:27:21 12 55 Dly-8, Sti-3 SEN0 1